1. Xuất khẩu lao động là gì?
Xuất khẩu lao động là cách gọi phổ biến trong đời sống và truyền thông để chỉ hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc tại nước ngoài theo các hình thức được pháp luật cho phép. Về mặt pháp lý, Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 69/2020/QH14, có hiệu lực từ ngày 01/01/2022, sử dụng khái niệm “người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng”. Vì vậy, khi cập nhật nội dung cho năm 2026, nên ưu tiên sử dụng thuật ngữ pháp lý này và giải thích rằng “xuất khẩu lao động” là cách gọi thông dụng của hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài.
![]()
Trong năm 2026, hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài tiếp tục được quản lý theo Luật số 69/2020/QH14 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Bộ Nội vụ hiện là cơ quan quản lý lĩnh vực lao động ngoài nước và đang triển khai nhiều chương trình đưa lao động Việt Nam sang các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc và các quốc gia, vùng lãnh thổ khác. Trong đó, các chương trình EPS tại Hàn Quốc, chương trình thực tập kỹ thuật tại Nhật Bản và chương trình EPA dành cho điều dưỡng, nhân viên chăm sóc tiếp tục được triển khai trong năm 2026.
Theo quy định hiện hành, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài có thể tham gia thông qua nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như ký hợp đồng với doanh nghiệp dịch vụ được cấp phép, tham gia các chương trình do cơ quan nhà nước thực hiện theo thỏa thuận quốc tế, đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng do doanh nghiệp Việt Nam trúng thầu, nhận thầu công trình hoặc dự án ở nước ngoài, hoặc một số hình thức khác được pháp luật quy định. Do đó, không nên hiểu “xuất khẩu lao động” đơn thuần là việc người lao động thông qua một công ty môi giới để sang nước ngoài làm việc.
Bản chất của hoạt động này là tạo điều kiện để người lao động Việt Nam tiếp cận thị trường việc làm quốc tế, có thêm cơ hội nâng cao thu nhập, tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp, ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn. Đối với nhiều lao động, đặc biệt là lao động trẻ và lao động phổ thông, đi làm việc ở nước ngoài có thể trở thành một hướng phát triển nghề nghiệp và cải thiện kinh tế gia đình. Tuy nhiên, người lao động cũng cần tìm hiểu kỹ về hợp đồng, chi phí, tiền lương, thời giờ làm việc, điều kiện sinh hoạt, quyền lợi bảo hiểm và quy định của quốc gia tiếp nhận trước khi xuất cảnh.
Năm 2026, hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài tiếp tục được tăng cường theo hướng minh bạch hóa, chuẩn hóa hoạt động tuyển chọn, đào tạo và quản lý người lao động. Bộ Nội vụ đã ban hành Thông tư 04/2026/TT-BNV ngày 26/03/2026 quy định đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đối với dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài và dịch vụ môi giới theo hợp đồng môi giới đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Đây là một trong những nội dung cho thấy lĩnh vực lao động ngoài nước tiếp tục được hoàn thiện về cơ chế quản lý trong năm 2026.
Bên cạnh đó, năm 2026 cũng có văn bản hợp nhất liên quan đến các quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Bộ Nội vụ đã xác thực Văn bản hợp nhất số 8/VBHN-BNV ngày 22/04/2026, hợp nhất Nghị định số 112/2021/NĐ-CP và các nội dung sửa đổi, bổ sung tại Nghị định số 372/2025/NĐ-CP.
Xuất khẩu lao động có thể mang lại nhiều lợi ích cho cả người lao động và nền kinh tế. Người lao động có cơ hội tiếp cận công việc tại những thị trường đang thiếu hụt nhân lực, nhận mức thu nhập phù hợp với vị trí và thị trường, đồng thời có thể tích lũy kinh nghiệm làm việc quốc tế. Ở tầm vĩ mô, dòng lao động đi làm việc ở nước ngoài góp phần tạo việc làm, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, tạo nguồn thu nhập cho gia đình và đóng góp vào nguồn ngoại tệ của nền kinh tế.
Tuy nhiên, đi làm việc ở nước ngoài cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Người lao động có thể gặp khó khăn về ngôn ngữ, khác biệt văn hóa, điều kiện thời tiết, môi trường làm việc, chi phí sinh hoạt hoặc các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng. Nếu lựa chọn đơn vị tuyển dụng không uy tín hoặc không đọc kỹ hợp đồng trước khi ký, người lao động có thể phải đối mặt với những khoản chi phí không minh bạch hoặc tranh chấp về quyền lợi. Vì vậy, việc lựa chọn doanh nghiệp dịch vụ được phép hoạt động, tìm hiểu đầy đủ thông tin đơn hàng và nắm rõ quyền, nghĩa vụ trước khi xuất cảnh là yếu tố đặc biệt quan trọng.
Đặc điểm của xuất khẩu lao động năm 2026
Thứ nhất, xuất khẩu lao động là hoạt động có tính quốc tế và liên quan trực tiếp đến thị trường lao động của nhiều quốc gia. Việt Nam vừa là quốc gia cung ứng nguồn nhân lực, vừa ngày càng chú trọng nâng cao chất lượng lao động trước khi đưa sang thị trường nước ngoài. Nhu cầu tiếp nhận lao động Việt Nam vẫn tập trung đáng kể tại các thị trường châu Á như Nhật Bản và Hàn Quốc, bên cạnh những thị trường khác tại châu Âu và một số khu vực khác. Trong năm 2026, cơ quan quản lý tiếp tục triển khai các chương trình tuyển chọn lao động đi Hàn Quốc theo EPS và tuyển chọn ứng viên điều dưỡng, nhân viên chăm sóc sang Nhật Bản theo chương trình EPA.
Thứ hai, xuất khẩu lao động có tính hai chiều giữa quốc gia đưa lao động đi và quốc gia tiếp nhận lao động. Việt Nam cung cấp nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của thị trường quốc tế, trong khi các quốc gia tiếp nhận lao động giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực trong một số ngành nghề. Mối quan hệ này đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý của Việt Nam, cơ quan có thẩm quyền của nước tiếp nhận, doanh nghiệp tuyển dụng và các tổ chức liên quan nhằm bảo đảm quá trình tuyển chọn, đào tạo, xuất cảnh và làm việc được thực hiện đúng quy định.
Thứ ba, xuất khẩu lao động gắn với sự dịch chuyển lao động xuyên biên giới. Người lao động Việt Nam sau khi đáp ứng điều kiện của chương trình và quốc gia tiếp nhận sẽ sang nước ngoài làm việc trong thời hạn được quy định trong hợp đồng. Tùy chương trình, người lao động có thể làm việc trong các lĩnh vực như sản xuất chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp, dịch vụ, chăm sóc sức khỏe, điều dưỡng và nhiều ngành nghề khác. Năm 2026, kế hoạch tuyển chọn lao động Việt Nam sang Hàn Quốc theo chương trình EPS tiếp tục bao gồm các ngành sản xuất chế tạo, ngư nghiệp, lâm nghiệp và dịch vụ.
Thứ tư, xuất khẩu lao động mang lại tác động kinh tế và xã hội đáng kể. Đối với người lao động, việc làm việc tại nước ngoài có thể tạo cơ hội nâng cao thu nhập và tích lũy tài chính. Đối với gia đình, nguồn thu nhập từ người lao động ở nước ngoài có thể hỗ trợ cải thiện điều kiện sinh hoạt, đầu tư cho giáo dục, xây dựng nhà ở hoặc phát triển hoạt động kinh tế sau khi người lao động trở về nước. Ở góc độ xã hội, hoạt động này góp phần tạo việc làm và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua quá trình đào tạo nghề, ngoại ngữ và tác phong làm việc quốc tế.
Thứ năm, người lao động vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức khi làm việc ở nước ngoài. Những vấn đề thường gặp có thể liên quan đến bất đồng ngôn ngữ, khác biệt văn hóa, áp lực công việc, xa gia đình, chi phí sinh hoạt hoặc những thay đổi về điều kiện làm việc. Do đó, người lao động cần chuẩn bị kỹ trước khi xuất cảnh, đặc biệt về ngoại ngữ, kiến thức pháp luật, kỹ năng nghề nghiệp và những quy định cơ bản của quốc gia tiếp nhận.
Thứ sáu, hoạt động xuất khẩu lao động năm 2026 được tăng cường quản lý và chuẩn hóa. Cơ quan quản lý nhà nước tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến doanh nghiệp dịch vụ, hoạt động môi giới, tuyển chọn và đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Việc Bộ Nội vụ ban hành Thông tư 04/2026/TT-BNV và xác thực Văn bản hợp nhất 8/VBHN-BNV trong năm 2026 cho thấy khung quản lý lĩnh vực này đang tiếp tục được cập nhật.
2. Các hình thức xuất khẩu lao động hợp pháp năm 2026
Năm 2026, hoạt động được gọi phổ biến là “xuất khẩu lao động” tiếp tục được thực hiện theo Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 69/2020/QH14 và các văn bản hướng dẫn, sửa đổi đang có hiệu lực. Luật này được Quốc hội ban hành ngày 13/11/2020 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2022. Đến năm 2026, một số quy định hướng dẫn đã được cập nhật, trong đó đáng chú ý là Nghị định số 372/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, sửa đổi, bổ sung Nghị định số 112/2021/NĐ-CP; Văn bản hợp nhất số 8/VBHN-BNV ngày 22/04/2026 của Bộ Nội vụ và Thông tư số 09/2026/TT-BNV, có hiệu lực từ ngày 30/06/2026. Vì vậy, khi tìm hiểu các hình thức xuất khẩu lao động hợp pháp trong năm 2026, người lao động cần căn cứ vào hệ thống quy định hiện hành thay vì các thông tin được xây dựng từ giai đoạn 2024.
Theo quy định hiện hành, pháp luật không sử dụng “xuất khẩu lao động” như tên gọi pháp lý của một hình thức riêng biệt mà quy định về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Các hình thức được pháp luật điều chỉnh bao gồm người lao động đi làm việc ở nước ngoài thông qua doanh nghiệp hoạt động dịch vụ, thông qua đơn vị sự nghiệp được giao nhiệm vụ, thông qua doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài trong một số trường hợp theo luật định và trường hợp người lao động trực tiếp giao kết hợp đồng lao động với người sử dụng lao động ở nước ngoài.
2.1. Đi làm việc ở nước ngoài thông qua doanh nghiệp hoạt động dịch vụ
Đây là hình thức phổ biến đối với người lao động Việt Nam có nhu cầu sang nước ngoài làm việc. Người lao động ký hợp đồng theo quy định với doanh nghiệp Việt Nam được phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Doanh nghiệp dịch vụ phải đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định và được cấp giấy phép hoạt động dịch vụ theo thẩm quyền.
Trong quá trình tuyển chọn, người lao động cần được cung cấp thông tin về vị trí việc làm, thị trường tiếp nhận, điều kiện làm việc, mức lương, thời gian làm việc, chi phí liên quan, quyền và nghĩa vụ của các bên và những nội dung khác theo hợp đồng. Người lao động nên kiểm tra tình trạng pháp lý của doanh nghiệp, thông tin về đơn hàng và các khoản tiền phải nộp trước khi ký kết hoặc thanh toán.
Năm 2026, việc quản lý hoạt động này tiếp tục được cập nhật. Nghị định số 372/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 112/2021/NĐ-CP và bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Bộ Nội vụ cũng đã xác thực Văn bản hợp nhất số 8/VBHN-BNV ngày 22/04/2026 nhằm hợp nhất các quy định liên quan đến việc thi hành Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
Ngoài ra, Thông tư số 09/2026/TT-BNV được ban hành ngày 15/05/2026 và có hiệu lực từ ngày 30/06/2026 tiếp tục sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH. Đây là một trong những văn bản cần lưu ý khi cập nhật nội dung SEO về hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài trong năm 2026.
2.2. Đi làm việc ở nước ngoài thông qua đơn vị sự nghiệp công lập được giao nhiệm vụ
Một hình thức khác được pháp luật quy định là người lao động đi làm việc ở nước ngoài thông qua đơn vị sự nghiệp công lập thuộc bộ, cơ quan ngang bộ hoặc cơ quan thuộc Chính phủ được giao nhiệm vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
Đây không phải là hình thức mà bất kỳ đơn vị sự nghiệp công lập nào cũng có thể tự ý thực hiện. Đơn vị sự nghiệp phải thuộc phạm vi được pháp luật quy định và được giao nhiệm vụ theo thẩm quyền. Hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài của đơn vị sự nghiệp phải được thực hiện theo các quy định về tuyển chọn, đào tạo, hợp đồng, quản lý người lao động và trách nhiệm đối với người lao động.
Do đó, nội dung cũ “đơn vị sự nghiệp công lập phải được ủy quyền bằng văn bản từ Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ hoặc Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ” không nên giữ nguyên như một quy định chung cho năm 2026. Khi viết bài SEO, nên diễn đạt theo hướng đơn vị sự nghiệp công lập được cơ quan có thẩm quyền giao nhiệm vụ theo quy định pháp luật để tránh khẳng định quá rộng hoặc dẫn sai căn cứ pháp lý.
Đối với hình thức này, người lao động vẫn phải đáp ứng các điều kiện của chương trình, thị trường tiếp nhận và pháp luật Việt Nam. Đơn vị sự nghiệp có trách nhiệm tổ chức thực hiện hoạt động được giao, quản lý người lao động và thực hiện những nghĩa vụ liên quan theo quy định.
Nghị định 112/2021/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung tiếp tục quy định đối tượng áp dụng bao gồm đơn vị sự nghiệp công lập thuộc bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ được giao nhiệm vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
2.3. Doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo các trường hợp luật định
Ngoài doanh nghiệp dịch vụ, pháp luật còn điều chỉnh trường hợp doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài để thực hiện các hoạt động của chính doanh nghiệp, chẳng hạn doanh nghiệp Việt Nam trúng thầu, nhận thầu công trình hoặc dự án ở nước ngoài; hoặc đưa người lao động đi đào tạo, nâng cao trình độ, kỹ năng nghề ở nước ngoài theo quy định.
Điểm cần phân biệt ở đây là doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài trong trường hợp này không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được tự do hoạt động như một doanh nghiệp dịch vụ đưa lao động đi nước ngoài. Mỗi hình thức có điều kiện, phạm vi và trách nhiệm pháp lý riêng.
Người lao động tham gia phải được bảo đảm các quyền và lợi ích theo hợp đồng cũng như quy định của pháp luật. Doanh nghiệp Việt Nam có trách nhiệm thực hiện các thủ tục cần thiết, quản lý người lao động trong phạm vi trách nhiệm của mình và tuân thủ các quy định liên quan đến việc đưa người lao động ra nước ngoài.
2.4. Người lao động trực tiếp giao kết hợp đồng với người sử dụng lao động ở nước ngoài
Người lao động Việt Nam cũng có thể đi làm việc ở nước ngoài thông qua trường hợp trực tiếp giao kết hợp đồng lao động với người sử dụng lao động ở nước ngoài, theo các điều kiện và trình tự được pháp luật quy định.
Đây là trường hợp khác với việc người lao động thông qua doanh nghiệp dịch vụ tại Việt Nam. Người lao động tự tìm kiếm và giao kết quan hệ lao động với người sử dụng lao động ở nước ngoài, nhưng vẫn phải thực hiện các thủ tục cần thiết theo pháp luật Việt Nam trước và trong quá trình làm việc ở nước ngoài.
Người lao động cần đặc biệt lưu ý rằng “ký được hợp đồng với doanh nghiệp nước ngoài” không đồng nghĩa với việc có thể tự ý xuất cảnh để làm việc mà không thực hiện các nghĩa vụ đăng ký hoặc thủ tục liên quan. Hợp đồng phải đáp ứng yêu cầu của pháp luật Việt Nam và pháp luật của quốc gia tiếp nhận người lao động.
Trong trường hợp người lao động trực tiếp giao kết hợp đồng lao động với người sử dụng lao động ở nước ngoài, các nội dung về đăng ký hợp đồng, trách nhiệm của người lao động và trình tự thực hiện được điều chỉnh bởi Luật số 69/2020/QH14 cùng các văn bản hướng dẫn. Năm 2026, các quy định hướng dẫn tiếp tục được cập nhật thông qua Nghị định 372/2025/NĐ-CP và Thông tư 09/2026/TT-BNV.
2.5. Một số chương trình đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài trong năm 2026
Thực tế năm 2026 cho thấy các hình thức đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài vẫn được triển khai thông qua nhiều chương trình và thị trường khác nhau. Chẳng hạn, chương trình EPS đưa người lao động Việt Nam sang Hàn Quốc tiếp tục được triển khai trong năm 2026. Theo thông báo của Bộ Nội vụ, kỳ tuyển chọn EPS năm 2026 thực hiện tuyển lao động trong các ngành sản xuất chế tạo, ngư nghiệp, lâm nghiệp và dịch vụ, với chỉ tiêu tuyển chọn được thông báo là 4.200 người, gồm 3.000 người ngành sản xuất chế tạo, 1.000 người ngành ngư nghiệp, 150 người ngành lâm nghiệp và 50 người ngành dịch vụ. Người lao động phải trải qua vòng thi năng lực tiếng Hàn và vòng kiểm tra tay nghề, đánh giá năng lực theo quy định của chương trình.
Bên cạnh Hàn Quốc, Nhật Bản tiếp tục là thị trường quan trọng đối với lao động Việt Nam. Trong năm 2026, Bộ Nội vụ tiếp tục thông báo tuyển chọn ứng viên điều dưỡng, nhân viên chăm sóc sang Nhật Bản theo Chương trình EPA khóa 14. Điều này cho thấy cơ hội đi làm việc ở nước ngoài không chỉ tập trung ở nhóm lao động phổ thông mà còn mở rộng đối với những người có chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và trình độ ngoại ngữ phù hợp.
Số liệu cập nhật từ Bản tin thị trường lao động quý I/2026 cho thấy trong 3 tháng đầu năm 2026 có 28.883 lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Trong cơ cấu thị trường, Nhật Bản chiếm tỷ trọng lớn nhất với 48,2%, tiếp theo là Hàn Quốc với 7,8%, Trung Quốc 2,5% và các thị trường khác 6,4% theo số liệu được công bố trong bản tin. Cùng kỳ, có 506 doanh nghiệp có giấy phép hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Đây là số liệu quý I/2026 và không nên sử dụng như số liệu tổng cả năm 2026.
2.6. Người lao động cần lưu ý gì để đi làm việc ở nước ngoài hợp pháp năm 2026?
Để hạn chế rủi ro, người lao động năm 2026 cần phân biệt rõ giữa doanh nghiệp dịch vụ được phép hoạt động và các cá nhân, tổ chức chỉ nhận môi giới hoặc tuyển người nhưng không có đủ điều kiện pháp lý. Người lao động không nên chỉ dựa vào quảng cáo trên mạng xã hội, lời giới thiệu của môi giới hoặc cam kết về “đơn hàng lương cao, chi phí thấp” mà cần kiểm tra doanh nghiệp, hợp đồng và thông tin chương trình trước khi quyết định.
Đặc biệt, không nên hiểu rằng mọi hoạt động “môi giới xuất khẩu lao động” đều là hợp pháp. Hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài phải được thực hiện theo đúng hình thức, điều kiện và thủ tục mà pháp luật quy định. Những hành vi tuyển chọn, thu tiền hoặc đưa người lao động ra nước ngoài trái quy định có thể bị xử lý theo pháp luật. Từ năm 2026, Chính phủ cũng đã ban hành Nghị định số 283/2026/NĐ-CP ngày 15/07/2026, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, cho thấy cơ chế xử lý vi phạm trong lĩnh vực này tiếp tục được cập nhật.
Người lao động cũng cần đọc kỹ hợp đồng trước khi ký, đặc biệt là các nội dung về công việc, địa điểm làm việc, thời hạn hợp đồng, tiền lương, thời giờ làm việc, thời gian nghỉ ngơi, chi phí phải nộp, điều kiện ăn ở, bảo hiểm, trách nhiệm của các bên và điều kiện chấm dứt hợp đồng. Nếu có khoản tiền phải thanh toán, người lao động nên yêu cầu cung cấp chứng từ, phiếu thu hoặc tài liệu chứng minh theo quy định để bảo vệ quyền lợi của mình.
2.7. Kết luận về các hình thức xuất khẩu lao động hợp pháp năm 2026
Như vậy, khi cập nhật bài viết từ năm 2024 sang năm 2026, nội dung về các hình thức xuất khẩu lao động cần được chỉnh sửa theo hệ thống pháp luật hiện hành. Không nên chỉ sử dụng ba cách gọi “đơn vị sự nghiệp công lập, dịch vụ tư vấn việc làm và giao kết với doanh nghiệp nước ngoài” như phiên bản cũ. Cách trình bày chính xác hơn là phân biệt các trường hợp người lao động đi làm việc ở nước ngoài thông qua doanh nghiệp hoạt động dịch vụ, đơn vị sự nghiệp công lập được giao nhiệm vụ, doanh nghiệp Việt Nam đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài trong các trường hợp luật định và trực tiếp giao kết hợp đồng lao động với người sử dụng lao động ở nước ngoài.
Tính đến năm 2026, khung pháp lý liên quan đến lĩnh vực này đã tiếp tục được cập nhật thông qua Nghị định 372/2025/NĐ-CP, Văn bản hợp nhất 8/VBHN-BNV, Thông tư 09/2026/TT-BNV và các quy định mới về xử phạt vi phạm hành chính. Vì vậy, người lao động có nhu cầu đi làm việc ở nước ngoài cần ưu tiên kiểm tra thông tin từ cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp được cấp phép và các tài liệu hợp đồng chính thức trước khi đăng ký.
Tình hình xuất khẩu lao động Việt?
3. Lợi ích của việc xuất khẩu lao động năm 2026
Năm 2026, xuất khẩu lao động tiếp tục là một giải pháp tạo việc làm, nâng cao thu nhập và phát triển kỹ năng cho người lao động Việt Nam. Theo số liệu quý I/2026, có 28.883 lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, cho thấy nhu cầu và quy mô của thị trường lao động ngoài nước vẫn khá lớn.
-
Tạo cơ hội việc làm: Người lao động có thêm lựa chọn tại các thị trường đang có nhu cầu nhân lực như Nhật Bản, Hàn Quốc và một số quốc gia khác, trong các ngành sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, dịch vụ, điều dưỡng và chăm sóc.
-
Nâng cao thu nhập: Làm việc ở nước ngoài có thể giúp người lao động cải thiện thu nhập và tích lũy tài chính. Tuy nhiên, mức thu nhập thực tế phụ thuộc vào ngành nghề, hợp đồng, thời gian làm việc và chi phí sinh hoạt tại từng quốc gia.
-
Phát triển kỹ năng và ngoại ngữ: Người lao động có cơ hội nâng cao tay nghề, ngoại ngữ, tác phong công nghiệp và khả năng thích nghi với môi trường làm việc quốc tế.
-
Tiếp cận công nghệ và kinh nghiệm mới: Làm việc tại các doanh nghiệp nước ngoài giúp người lao động tiếp xúc với máy móc, quy trình sản xuất và phương pháp quản lý hiện đại, từ đó có thể áp dụng kinh nghiệm khi trở về Việt Nam.
-
Cải thiện đời sống gia đình: Thu nhập từ công việc ở nước ngoài có thể giúp người lao động hỗ trợ gia đình, đầu tư cho giáo dục, xây dựng nhà ở hoặc chuẩn bị vốn phát triển kinh tế sau khi về nước.
-
Góp phần phát triển nguồn nhân lực: Kinh nghiệm, kỹ năng và ngoại ngữ tích lũy trong thời gian làm việc ở nước ngoài có thể giúp người lao động có thêm lợi thế nghề nghiệp khi trở về Việt Nam.
Nhìn chung, xuất khẩu lao động năm 2026 mang lại nhiều cơ hội về việc làm, thu nhập và phát triển nghề nghiệp. Tuy nhiên, người lao động cần lựa chọn thị trường, đơn hàng và doanh nghiệp uy tín, đồng thời tìm hiểu kỹ hợp đồng và các khoản chi phí trước khi quyết định.
Tôi muốn tham gia chương trình Xuất khẩu lao động thì cần những hồ sơ gì?