Mộc xây dựng Nhật Bản 2026
Mộc xây dựng Nhật Bản là một nhóm công việc thuộc lĩnh vực xây dựng, gắn với các hoạt động gia công, lắp đặt và hoàn thiện những hạng mục sử dụng vật liệu gỗ trong công trình. Đây là công việc đòi hỏi người lao động có sự khéo léo, khả năng đọc hiểu hướng dẫn kỹ thuật, sử dụng dụng cụ đúng cách và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn tại công trường.
Trong nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài tại Nhật Bản, xây dựng là một lĩnh vực quan trọng và có nhiều nhóm công việc khác nhau. Theo thông tin chính thức của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản, lĩnh vực xây dựng trong chương trình Kỹ năng đặc định bao gồm ba nhóm lớn là công trình dân dụng, kiến trúc và cơ sở hạ tầng – thiết bị. Nội dung công việc kiến trúc bao gồm xây mới, mở rộng, cải tạo, di dời, sửa chữa và thay đổi công trình.
Trong thực tế, cụm từ “mộc xây dựng Nhật Bản” thường được người lao động Việt Nam sử dụng để chỉ những công việc liên quan đến nghề mộc trong ngành xây dựng, đặc biệt là gia công và lắp đặt các cấu kiện, vật liệu gỗ phục vụ công trình. Công việc có thể được thực hiện tại xưởng, công trường hoặc kết hợp cả hai tùy doanh nghiệp và loại dự án.
Đối với người đang tìm hiểu Thực tập sinh Nhật Bản, mộc xây dựng là một hướng cần tìm hiểu kỹ về nội dung công việc trước khi đăng ký. Không nên chỉ nhìn tên đơn hàng mà cần biết mình sẽ làm loại công việc nào, sử dụng vật liệu gì, làm trong nhà hay ngoài trời, mức độ nặng nhọc ra sao, có yêu cầu kinh nghiệm hay không và lộ trình sau khi hoàn thành chương trình như thế nào
1. Mộc xây dựng Nhật Bản là gì và công việc thực tế gồm những gì?
Mộc xây dựng Nhật Bản có thể hiểu là công việc sử dụng kỹ thuật gia công và lắp đặt gỗ trong quá trình xây dựng hoặc hoàn thiện công trình. Khác với nghề mộc nội thất đơn thuần, mộc xây dựng thường gắn trực tiếp với kết cấu hoặc các hạng mục của công trình, vì vậy yêu cầu về độ chính xác, kích thước, kỹ thuật lắp đặt và an toàn lao động tương đối cao.
Tùy doanh nghiệp và dự án, người lao động có thể tham gia vào nhiều công đoạn khác nhau. Một số công việc thường gặp gồm đo đạc kích thước, đánh dấu vị trí cần gia công, cắt gỗ, khoan, ghép nối, lắp đặt cấu kiện, cố định vật liệu, kiểm tra độ chính xác và hoàn thiện hạng mục theo bản vẽ hoặc hướng dẫn của người phụ trách.
Một công đoạn tưởng như đơn giản nhưng lại đòi hỏi sự chính xác cao là đo và đánh dấu vật liệu. Chỉ cần sai một vài milimet ở một vị trí quan trọng cũng có thể khiến cấu kiện không khớp với thiết kế. Vì vậy, người lao động cần có thói quen kiểm tra kích thước trước khi cắt hoặc lắp đặt.
Công đoạn tiếp theo có thể là gia công vật liệu. Tùy vị trí làm việc, người lao động có thể sử dụng các loại máy hoặc dụng cụ chuyên dụng để cắt, khoan, mài hoặc xử lý gỗ. Việc sử dụng máy móc phải tuân thủ hướng dẫn của doanh nghiệp và người phụ trách. Không nên tự ý vận hành thiết bị khi chưa được đào tạo.
Khi vật liệu đã được gia công, người lao động tiến hành lắp đặt tại vị trí được yêu cầu. Đây là giai đoạn đòi hỏi khả năng phối hợp nhóm vì nhiều cấu kiện có kích thước lớn hoặc cần nhiều người cùng nâng, giữ và cố định.
Ngoài công việc chính liên quan đến gỗ, người lao động tại công trường còn phải thực hiện các yêu cầu chung như sắp xếp vật liệu, vệ sinh khu vực làm việc, kiểm tra dụng cụ và tuân thủ quy trình an toàn.
Điểm đặc biệt của mộc xây dựng Nhật Bản là tính chính xác và tính kỷ luật. Một sản phẩm có thể không cần quá cầu kỳ về hình thức nhưng phải đúng kích thước, đúng vị trí và bảo đảm yêu cầu kỹ thuật. Đây là lý do người mới sang Nhật thường cần thời gian để làm quen với quy trình và tiêu chuẩn làm việc.
Người lao động cũng cần phân biệt giữa mộc xây dựng và mộc nội thất. Mộc nội thất có thể tập trung nhiều vào sản xuất, lắp ráp đồ dùng, tủ, bàn, cửa hoặc các sản phẩm nội thất. Trong khi đó, mộc xây dựng thường gắn với quá trình thi công và hoàn thiện công trình. Tuy nhiên, ranh giới công việc thực tế có thể thay đổi theo doanh nghiệp, vì vậy cần đọc kỹ mô tả công việc trong hợp đồng trước khi đăng ký.
Đối với người Việt Nam, đặc biệt là những người chưa có kinh nghiệm xây dựng, việc tìm hiểu trước các dụng cụ cơ bản, cách đọc kích thước và nguyên tắc an toàn sẽ giúp quá trình thích nghi thuận lợi hơn.

2. Điều kiện làm mộc xây dựng Nhật Bản đối với người Việt Nam
Điều kiện làm mộc xây dựng Nhật Bản phụ thuộc vào chương trình mà người lao động tham gia. Người đi theo diện Thực tập kỹ năng sẽ có yêu cầu khác với người đi theo diện Kỹ năng đặc định. Vì vậy, không nên sử dụng điều kiện của một chương trình để áp dụng cho chương trình khác.
Đối với người tham gia chương trình Thực tập kỹ năng, điều kiện tuyển dụng ban đầu thường do doanh nghiệp, đơn vị phái cử và chương trình tuyển dụng quy định. Các tiêu chí có thể liên quan đến độ tuổi, sức khỏe, trình độ học vấn, khả năng tiếp thu công việc, tiếng Nhật và yêu cầu riêng của đơn hàng.
Nếu chưa có kinh nghiệm về mộc, người lao động vẫn có thể được tuyển vào một số đơn hàng đào tạo từ đầu. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào nhu cầu của doanh nghiệp. Một số đơn hàng có thể ưu tiên người đã từng làm mộc, xây dựng hoặc sử dụng dụng cụ kỹ thuật.
Về thể lực, mộc xây dựng là công việc cần khả năng làm việc trong môi trường công trường. Người lao động có thể phải đứng lâu, di chuyển vật liệu, sử dụng dụng cụ và phối hợp với nhiều người. Vì vậy, thể trạng phù hợp với công việc là yếu tố cần được xem xét trước khi đăng ký.
Về tiếng Nhật, người lao động không nhất thiết phải có trình độ quá cao ngay từ đầu trong mọi chương trình, nhưng khả năng giao tiếp cơ bản rất quan trọng. Trong công trường, hiểu đúng chỉ dẫn có liên quan trực tiếp đến chất lượng công việc và an toàn.
Các từ ngữ về kích thước, vị trí, hướng dẫn, dụng cụ và an toàn cần được học trước. Người lao động càng hiểu tiếng Nhật chuyên ngành tốt thì càng dễ tiếp thu kỹ thuật.
Đối với diện Kỹ năng đặc định số 1 lĩnh vực xây dựng, yêu cầu chính thức hiện nay gồm đạt kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định số 1 lĩnh vực xây dựng hoặc một số trường hợp được công nhận tương đương; về tiếng Nhật, ứng viên cần đạt JFT-Basic hoặc JLPT N4 trở lên. Người đã hoàn thành tốt chương trình Thực tập kỹ năng số 2 thuộc phạm vi áp dụng có thể được miễn một số kỳ thi theo quy định.
Điều này tạo ra một lộ trình đáng chú ý đối với người đã có kinh nghiệm Thực tập sinh Nhật Bản. Sau khi hoàn thành chương trình phù hợp, người lao động có thể có cơ hội chuyển sang Kỹ năng đặc định nếu đáp ứng điều kiện của chương trình và công việc.
Tuy nhiên, cần kiểm tra chính xác nghề đã thực tập, loại công việc và quy định miễn thi trước khi kết luận mình được miễn kỳ thi nào. Không phải mọi công việc mang tên “xây dựng” đều mặc nhiên có cùng điều kiện chuyển đổi.
Một vấn đề khác cần quan tâm là hợp đồng lao động. Trước khi xuất cảnh, người lao động nên kiểm tra rõ tên công việc, địa điểm làm việc, nội dung công việc, thời gian làm việc, tiền lương, thời gian nghỉ, nơi ở và các khoản chi phí liên quan.
Đặc biệt, không nên chỉ nhìn vào mức lương được quảng cáo. Một đơn hàng có mức lương cao nhưng chi phí nhà ở, đi lại hoặc các khoản khấu trừ lớn có thể tạo ra thu nhập thực nhận khác đáng kể.

3. Mộc xây dựng Nhật Bản có vất vả không? Môi trường và kỹ năng cần có
Mộc xây dựng Nhật Bản thuộc nhóm công việc kỹ thuật và xây dựng nên mức độ vất vả phụ thuộc khá nhiều vào vị trí, công trình và doanh nghiệp.
Có những công việc chủ yếu thực hiện trong nhà hoặc tại xưởng, trong khi một số vị trí phải làm trực tiếp tại công trường. Điều kiện thời tiết, diện tích công trường, khối lượng vật liệu và tiến độ thi công đều có thể ảnh hưởng đến mức độ nặng nhọc.
Người mới thường gặp khó khăn ở ba vấn đề: chưa quen dụng cụ, chưa quen tốc độ làm việc và chưa hiểu tiếng Nhật chuyên ngành.
Khó khăn thứ nhất là sử dụng dụng cụ
Nghề mộc yêu cầu sử dụng nhiều dụng cụ khác nhau. Người mới cần học cách cầm, vận hành, bảo quản và kiểm tra dụng cụ trước khi làm việc.
Nếu công việc sử dụng máy cắt, máy khoan hoặc các thiết bị có tính nguy hiểm, việc đào tạo an toàn phải được đặt lên hàng đầu.
Không nên cố làm nhanh khi chưa thành thạo. Trong môi trường xây dựng, tốc độ phải đi cùng độ chính xác và an toàn.
Khó khăn thứ hai là độ chính xác
Mộc xây dựng không chỉ là “cắt gỗ và lắp vào”. Người lao động cần hiểu kích thước, vị trí, góc, chiều dài và cách ghép nối.
Một người có thể lực tốt nhưng nếu thường xuyên đo sai hoặc lắp sai thì vẫn khó đáp ứng yêu cầu công việc.
Vì vậy, người muốn theo nghề nên rèn luyện thói quen:
Đo → đánh dấu → kiểm tra → gia công → kiểm tra lại → lắp đặt.
Khó khăn thứ ba là tiếng Nhật chuyên ngành
Người lao động cần hiểu các chỉ dẫn của cấp trên. Những câu nói ngắn về vị trí, kích thước, hướng di chuyển hoặc yêu cầu thao tác có thể xuất hiện liên tục trong ngày.
Việc học tiếng Nhật trước khi xuất cảnh vì vậy không chỉ phục vụ giao tiếp đời sống mà còn trực tiếp hỗ trợ hiệu quả làm việc.
Những kỹ năng nên chuẩn bị
Người muốn đi mộc xây dựng có thể chuẩn bị trước một số kỹ năng:
- Đọc và hiểu kích thước cơ bản.
- Sử dụng thước đo.
- Nhận biết các dụng cụ phổ biến.
- Rèn khả năng làm việc chính xác.
- Rèn sức khỏe và sức bền.
- Học tiếng Nhật giao tiếp cơ bản.
- Học từ vựng liên quan đến xây dựng.
- Hình thành thói quen tuân thủ quy trình.
- Có ý thức bảo hộ lao động.
- Biết phối hợp với người khác.
Một điểm rất quan trọng là an toàn lao động. Trong lĩnh vực xây dựng, công việc có thể liên quan đến máy móc, vật liệu, độ cao, vận chuyển vật nặng và nhiều nguy cơ khác. Vì vậy, người lao động cần sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ và thực hiện đúng hướng dẫn của doanh nghiệp.
Với chương trình Kỹ năng đặc định lĩnh vực xây dựng, cơ quan quản lý Nhật Bản cũng xác định các nhóm công việc gồm xây dựng dân dụng, kiến trúc và cơ sở hạ tầng – thiết bị, cho thấy phạm vi công việc xây dựng rộng hơn rất nhiều so với một công việc mộc đơn lẻ.
Do đó, khi tìm hiểu một đơn hàng được gọi là “mộc xây dựng Nhật Bản”, người lao động cần yêu cầu mô tả công việc cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên đơn hàng.

4. Thu nhập, quyền lợi và cơ hội phát triển nghề mộc xây dựng tại Nhật
Thu nhập của người làm mộc xây dựng Nhật Bản không có một mức cố định áp dụng cho tất cả người lao động. Tiền lương phụ thuộc vào chương trình tham gia, doanh nghiệp, khu vực, kinh nghiệm, loại công việc, thời gian làm thêm và các điều kiện ghi trong hợp đồng.
Vì vậy, khi tìm hiểu một đơn hàng, cần phân biệt rõ:
Lương cơ bản – phụ cấp – tiền làm thêm – tổng thu nhập – các khoản khấu trừ – thu nhập thực nhận.
Đây là cách đánh giá đơn hàng chính xác hơn so với chỉ nhìn vào con số tổng thu nhập được quảng cáo.
Đối với người tham gia chương trình Kỹ năng đặc định, trang thông tin chính thức của Nhật Bản nêu rằng người lao động được nhận mức lương tương đương người lao động Nhật Bản làm công việc tương đương. Chương trình cũng có cơ chế hỗ trợ người lao động nước ngoài trong quá trình làm việc.
Trong lĩnh vực xây dựng, Kỹ năng đặc định số 1 hiện có giới hạn tiếp nhận tối đa 80.000 người trong giai đoạn từ tháng 4/2024 đến tháng 3/2029. Con số này là hạn mức của toàn lĩnh vực xây dựng thuộc chương trình, không phải riêng nghề mộc.
Đối với người từng là Thực tập sinh Nhật Bản, kinh nghiệm thực tế có thể trở thành nền tảng để tiếp tục phát triển nghề nghiệp. Nếu hoàn thành tốt chương trình Thực tập kỹ năng số 2 thuộc nhóm công việc phù hợp, người lao động có thể được miễn một số kỳ thi khi chuyển sang Kỹ năng đặc định số 1 theo quy định.
Điều này có ý nghĩa quan trọng vì người lao động không nhất thiết phải xem thời gian thực tập là điểm kết thúc. Nếu có định hướng rõ ràng, có thể tiếp tục nâng cao tay nghề, tiếng Nhật và trình độ chuyên môn để mở rộng cơ hội làm việc.
Lộ trình phát triển có thể hình dung
Một lộ trình phổ biến có thể được xây dựng theo hướng:
Học tiếng Nhật → sang Nhật làm việc → tích lũy kỹ năng mộc/xây dựng → hoàn thành chương trình phù hợp → nâng cao tiếng Nhật → thi hoặc chuyển sang Kỹ năng đặc định → tích lũy kinh nghiệm → phát triển lên vị trí có trách nhiệm cao hơn.
Với Kỹ năng đặc định số 2 trong lĩnh vực xây dựng, yêu cầu cao hơn Kỹ năng đặc định số 1. Người lao động phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ năng tương ứng và có kinh nghiệm thực tế ở vị trí quản lý, hướng dẫn nhiều lao động xây dựng và quản lý tiến độ công việc tại công trường.
Kỹ năng đặc định số 2 cũng có điểm khác biệt đáng chú ý về thời gian lưu trú. Theo thông tin chính thức của chương trình, tư cách Kỹ năng đặc định số 2 không có giới hạn tổng thời gian lưu trú như số 1 và cho phép đưa gia đình sang Nhật nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.
Do đó, người theo nghề mộc xây dựng nếu muốn làm việc lâu dài tại Nhật nên nhìn xa hơn việc “đi một đơn hàng”. Điều quan trọng là xây dựng năng lực nghề nghiệp có thể sử dụng lâu dài: tay nghề, tiếng Nhật, kiến thức an toàn, khả năng đọc bản vẽ và kinh nghiệm quản lý công việc.

5. Kinh nghiệm Thực tập sinh Nhật Bản và những lưu ý khi chọn đơn hàng mộc xây dựng
Đối với người tìm kiếm cơ hội Thực tập sinh Nhật Bản, mộc xây dựng có thể là lựa chọn phù hợp với những người yêu thích công việc kỹ thuật, có khả năng làm việc thủ công và muốn phát triển tay nghề trong môi trường xây dựng.
Tuy nhiên, trước khi đăng ký, cần xác định rõ mình có phù hợp với đặc thù công việc hay không.
Người phù hợp với nghề mộc xây dựng thường có tính cẩn thận, kiên trì, không ngại công việc kỹ thuật và có khả năng phối hợp với đồng nghiệp. Công việc không phù hợp với người chỉ lựa chọn dựa vào mức lương mà không quan tâm đến môi trường làm việc và đặc điểm nghề nghiệp.
Cần kiểm tra chính xác tên công việc
Tên “mộc xây dựng” có thể được sử dụng trong tuyển dụng theo cách khác nhau. Vì vậy, cần yêu cầu doanh nghiệp hoặc đơn vị tuyển dụng cung cấp mô tả công việc cụ thể.
Cần biết mình sẽ:
- Làm mộc tại xưởng hay công trường.
- Làm nhà gỗ hay công trình thông thường.
- Gia công hay lắp đặt.
- Làm nội thất hay cấu kiện xây dựng.
- Sử dụng dụng cụ thủ công hay máy móc.
- Làm trong nhà hay ngoài trời.
- Có phải di chuyển giữa các công trình không.
- Có phải làm việc trên cao không.
- Có phải nâng hoặc vận chuyển vật liệu không.
Những thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm làm việc thực tế.
Kiểm tra hợp đồng và điều kiện làm việc
Trước khi ký hợp đồng, cần kiểm tra tiền lương, giờ làm, ngày nghỉ, thời gian tăng ca, chi phí nhà ở, tiền điện nước, phương tiện đi lại và các khoản khấu trừ.
Không nên chỉ hỏi “lương bao nhiêu” mà nên hỏi thực nhận khoảng bao nhiêu sau các khoản khấu trừ theo hợp đồng.
Học tiếng Nhật chuyên ngành trước khi sang
Đây là bước chuẩn bị rất đáng đầu tư. Người lao động có thể học trước các nhóm từ về:
- Gỗ.
- Thước đo.
- Máy cắt.
- Máy khoan.
- Đinh và vít.
- Kích thước.
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Độ dày.
- Trái, phải.
- Trên, dưới.
- Trong, ngoài.
- Cắt.
- Khoan.
- Lắp.
- Tháo.
- Kiểm tra.
- An toàn.
Không cần học quá nhiều từ cùng lúc. Quan trọng là hiểu được các chỉ dẫn thường xuyên xuất hiện trong công việc.
Chủ động học kỹ thuật thay vì chỉ hoàn thành công việc
Nếu xác định làm lâu dài, người lao động nên coi mỗi ngày làm việc là một quá trình tích lũy kỹ năng.
Sau một thời gian, nên cố gắng hiểu:
- Tại sao phải đo theo cách đó.
- Tại sao phải lắp theo trình tự đó.
- Cấu kiện hoạt động như thế nào.
- Bản vẽ thể hiện thông tin gì.
- Tiêu chuẩn kiểm tra sản phẩm ra sao.
- Cách sử dụng dụng cụ an toàn.
- Cách xử lý lỗi khi lắp đặt.
Đây là những kiến thức giúp người lao động phát triển từ người mới thành lao động có tay nghề.
Xác định lộ trình sau Thực tập sinh
Một trong những lợi thế của việc có kinh nghiệm Thực tập kỹ năng là người lao động có thể tiếp tục phát triển nếu đáp ứng các điều kiện của chương trình tiếp theo.
Đối với lĩnh vực xây dựng, Kỹ năng đặc định số 1 yêu cầu kỳ thi kỹ năng và năng lực tiếng Nhật theo quy định, nhưng người đã hoàn thành tốt Thực tập kỹ năng số 2 thuộc phạm vi áp dụng có thể được miễn một số kỳ thi.
Xa hơn, Kỹ năng đặc định số 2 trong xây dựng hướng tới những người có trình độ kỹ năng và kinh nghiệm quản lý cao hơn, bao gồm kinh nghiệm vừa trực tiếp làm việc vừa hướng dẫn nhiều lao động và quản lý tiến độ công việc.
Vì vậy, người bắt đầu từ Thực tập sinh Nhật Bản ngành mộc xây dựng có thể xây dựng lộ trình nghề nghiệp theo hướng nâng cao tay nghề thay vì chỉ quan tâm đến thời gian hợp đồng đầu tiên.
>>Tìm hiểu thêm: Các ngành nghề xkld hot nhất hiện nay
Mộc xây dựng Nhật Bản là nhóm công việc thuộc lĩnh vực xây dựng, đòi hỏi sự chính xác, kỹ năng sử dụng dụng cụ, khả năng phối hợp nhóm và ý thức an toàn cao. Công việc thực tế có thể bao gồm gia công, lắp đặt và hoàn thiện các hạng mục liên quan đến gỗ trong công trình, nhưng nội dung cụ thể phụ thuộc vào từng doanh nghiệp và đơn hàng.
Đối với người Việt Nam, đặc biệt là người tìm hiểu Thực tập sinh Nhật Bản, điều quan trọng không phải chỉ là nhìn tên “mộc xây dựng” hay mức lương được quảng cáo mà phải kiểm tra đầy đủ nội dung công việc, điều kiện làm việc, hợp đồng, nơi làm việc, chi phí và lộ trình phát triển sau khi sang Nhật.
Nếu có định hướng làm việc lâu dài, người lao động nên đầu tư đồng thời vào tay nghề mộc, tiếng Nhật chuyên ngành, kiến thức an toàn và kinh nghiệm thực tế. Đây là nền tảng giúp mở rộng cơ hội chuyển sang Kỹ năng đặc định khi đáp ứng điều kiện. Đối với lĩnh vực xây dựng, Nhật Bản hiện có Kỹ năng đặc định số 1 và số 2 với yêu cầu trình độ khác nhau; số 2 hướng tới người có kỹ năng cao hơn và kinh nghiệm quản lý công trường.
Do đó, khi tìm hiểu mộc xây dựng Nhật Bản, nên nhìn nghề này dưới góc độ một lộ trình phát triển nghề nghiệp: học nghề và tiếng Nhật → tích lũy kinh nghiệm → nâng cao tay nghề → hoàn thiện năng lực chuyên môn → chuyển đổi tư cách phù hợp → phát triển lên vị trí có trách nhiệm cao hơn. Cách tiếp cận này giúp người lao động chuẩn bị thực tế hơn và tránh lựa chọn đơn hàng chỉ dựa trên thông tin quảng cáo.
——————————————————————
Aladdin Group - Nơi niềm tin là tất cả
Website: https://aladdinvietnam.com/
📍Cơ sở Hà Nội: D07-19 Khu Đô Thị Geleximco, La Phù, Hoài Đức, Hà Nội.
📞0967296676/0984005559
📍Cơ sở Hà Tĩnh: Trường Cao đẳng Nguyễn Du, phường Đại Nài, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh.
📞098 2856222/097 5272699
📍Cơ sở Cần Thơ: Đường Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ.
📞 Hotline: 039 6909299
CÔNG TY CP ĐÀO TẠO VÀ CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC NHÂN TÀI
Trụ sở chính:
đường 38, phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Hotline:
0967 296 676
Điện thoại:
0967 296 676
Email:
nhantai.bhg@gmail.com