3 NĂM XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG TẠI NHẬT, TIẾT KIỆM HƠN 800 TRIỆU – SỰ THẬT HAY LỜI ĐỒN?

Thông tin “3 năm xuất khẩu lao động tại Nhật, tiết kiệm hơn 800 triệu đồng” xuất hiện khá phổ biến trong các nội dung tư vấn việc làm Nhật Bản. Với nhiều người đang tìm hiểu chương trình thực tập sinh Nhật Bản, con số 800 triệu đồng sau 3 năm là một yếu tố rất đáng quan tâm. Tuy nhiên, đây có phải số tiền mà người lao động nào sang Nhật cũng có thể mang về sau 3 năm hay không?

Câu trả lời là không thể khẳng định 800 triệu đồng là mức tiết kiệm cố định cho tất cả người lao động. Việc một người có thể tích lũy được bao nhiêu phụ thuộc vào mức lương, số giờ làm thêm, ngành nghề, địa phương, tiền nhà, tiền ăn, các khoản khấu trừ, chi phí cá nhân, tỷ giá Yên Nhật và cả khoản chi phí đã bỏ ra trước khi sang Nhật.

Theo số liệu Điều tra thực trạng việc làm người nước ngoài năm 2025 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, lao động thuộc nhóm “kỹ năng thực tập” có mức tiền lương tiền mặt cố định hằng tháng bình quân khoảng 213.500 Yên, với thời gian làm việc theo giờ quy định bình quân 165,2 giờ/tháng và thời gian làm thêm bình quân 21,4 giờ/tháng. Đây là số liệu bình quân của nhóm khảo sát, không phải mức lương áp dụng cho từng thực tập sinh.

Trong khi đó, nếu quy đổi 800 triệu đồng theo tỷ giá tham khảo khoảng 165 đồng/Yên vào cuối tháng 9/2026, số tiền này tương đương khoảng 4,85 triệu Yên. Như vậy, để tích lũy 800 triệu đồng trong 36 tháng, người lao động phải để dành trung bình khoảng 134.700 Yên/tháng. Tỷ giá thực tế thay đổi theo từng thời điểm nên con số quy đổi chỉ mang tính tham khảo.

Điều đó cho thấy mục tiêu 800 triệu đồng có thể xảy ra trong một số điều kiện, nhưng không nên được hiểu là kết quả mặc định của mọi chương trình xuất khẩu lao động Nhật Bản.

 1. 3 năm xuất khẩu lao động tại Nhật có thể tiết kiệm hơn 800 triệu đồng không?

1.1. Trước hết cần hiểu “tiết kiệm 800 triệu” nghĩa là gì

Khi nói một người đi Nhật 3 năm và “tiết kiệm được hơn 800 triệu đồng”, cần xác định chính xác con số này đang đề cập đến khoản nào.

Có ít nhất ba cách hiểu khác nhau:

Thứ nhất, tổng số tiền người lao động kiếm được trong 3 năm.

Đây là cách hiểu không chính xác nếu gọi là “tiết kiệm”, bởi tổng thu nhập còn phải trừ thuế, bảo hiểm, tiền nhà, tiền ăn, sinh hoạt và nhiều khoản khác.

Thứ hai, số tiền thực nhận sau khi trừ các khoản khấu trừ và chi phí sinh hoạt.

Đây mới gần với khái niệm tiền tích lũy.

Thứ ba, số tiền thực tế người lao động mang về Việt Nam sau khi kết thúc chương trình.

Con số này còn có thể thấp hoặc cao hơn số tiền đã tích lũy tại Nhật tùy vào việc người lao động gửi tiền về cho gia đình, mua tài sản, thanh toán các khoản vay hoặc sử dụng tiền trong quá trình làm việc.

Vì vậy, khi gặp thông tin “3 năm xuất khẩu lao động tại Nhật, tiết kiệm hơn 800 triệu”, cần hỏi lại:

800 triệu là tổng thu nhập, tiền còn lại sau chi phí hay số tiền thực tế mang về Việt Nam?

Đây là điểm đầu tiên cần làm rõ trước khi đánh giá tính thực tế của thông tin.

1.2. Bài toán 800 triệu đồng trong 3 năm

Nếu lấy 800 triệu đồng làm mục tiêu tiết kiệm và chia đều cho 36 tháng:

800.000.000 : 36 ≈ 22.222.000 đồng/tháng

Tức là trung bình mỗi tháng người lao động phải tích lũy khoảng 22,2 triệu đồng.

Với tỷ giá tham khảo khoảng 165 đồng/Yên:

22.222.000 : 165 ≈ 134.700 Yên/tháng

Như vậy, người lao động cần để dành trung bình khoảng 135.000 Yên mỗi tháng trong suốt 3 năm mới đạt khoảng 800 triệu đồng theo tỷ giá giả định này.

Trong khi đó, mức tiền lương tiền mặt cố định bình quân của nhóm kỹ năng thực tập trong khảo sát năm 2025 là khoảng 213.500 Yên/tháng.

Nếu chỉ lấy con số 213.500 Yên làm tham chiếu, 36 tháng tương đương:

213.500 × 36 = 7.686.000 Yên

Trong trường hợp giả định người lao động phải tích lũy khoảng 4,85 triệu Yên để tương đương 800 triệu đồng, khoản tiết kiệm này tương đương hơn 60% tổng mức lương nói trên.

Đây là tỷ lệ cao nếu tính trên tiền lương trước khi xem xét các khoản khấu trừ và chi phí sinh hoạt.

Do đó, để đạt mức 800 triệu đồng, người lao động thường phải có điều kiện tài chính khá thuận lợi, chẳng hạn mức lương tốt, có thời gian làm thêm, chi phí sinh hoạt thấp, ít phát sinh chi tiêu và duy trì kỷ luật tiết kiệm trong thời gian dài.

1.3. Vì sao có người vẫn có thể đạt hoặc vượt 800 triệu?

Mặc dù 800 triệu đồng không phải mức tiết kiệm mặc định, một số người vẫn có thể đạt được con số này.

Nguyên nhân thường nằm ở tổng hợp nhiều yếu tố:

  • Mức lương thực tế cao hơn mức bình quân.
  • Có nhiều giờ làm thêm hợp pháp.
  • Công việc có phụ cấp.
  • Doanh nghiệp hỗ trợ một phần chi phí nhà ở.
  • Tiền điện, nước hoặc các khoản sinh hoạt được tối ưu.
  • Người lao động sống tiết kiệm.
  • Ít mua sắm và giải trí.
  • Gửi tiền về gia đình đều đặn.
  • Tỷ giá Yên/VND thuận lợi tại thời điểm quy đổi.
  • Có thời gian làm việc liên tục và ít nghỉ không hưởng lương.

Như vậy, 800 triệu đồng là một mục tiêu tài chính có thể xuất hiện trong một số trường hợp, chứ không phải một mức cam kết chung cho chương trình thực tập sinh Nhật Bản.

2. Những yếu tố quyết định một thực tập sinh Nhật Bản tiết kiệm được bao nhiêu tiền

2.1. Mức lương là yếu tố đầu tiên

Mức lương ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tích lũy.

Tuy nhiên, người lao động không nên chỉ nhìn vào con số lương ghi trong thông tin tuyển dụng.

Cần phân biệt:

Lương cơ bản

và

Thu nhập thực tế nhận được hằng tháng.

Thu nhập thực tế có thể thay đổi theo:

  • Số ngày làm việc.
  • Số giờ làm thêm.
  • Ca làm.
  • Phụ cấp.
  • Tiền thưởng.
  • Khoản khấu trừ.
  • Số ngày nghỉ.
  • Quy định của doanh nghiệp.

Theo khảo sát năm 2025 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, nhóm kỹ năng thực tập có mức tiền lương tiền mặt cố định bình quân 213.500 Yên/tháng và thời gian làm thêm bình quân 21,4 giờ/tháng.

Con số này cho thấy làm thêm có thể là một phần quan trọng trong thu nhập, nhưng không nên lấy số giờ làm thêm bình quân để cam kết rằng một đơn hàng cụ thể chắc chắn sẽ có lượng tăng ca tương tự.

2.2. Tăng ca ảnh hưởng như thế nào đến tiền tiết kiệm?

Một trong những lý do khiến thu nhập của người lao động có thể chênh lệch đáng kể là số giờ làm thêm.

Ví dụ giả định:

Một người có lương cơ bản tương đối ổn định nhưng mỗi tháng làm thêm nhiều giờ. Tổng thu nhập trước khấu trừ sẽ cao hơn người chỉ làm đủ giờ quy định.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp ít đơn hàng, sản lượng giảm hoặc thời gian làm việc ngoài giờ không nhiều, thu nhập thực tế có thể thấp hơn kỳ vọng.

Do đó, khi tìm hiểu đơn hàng thực tập sinh Nhật Bản, cần hỏi rõ:

  • Lương cơ bản bao nhiêu?
  • Lương tính theo giờ hay tháng?
  • Một tháng làm bao nhiêu giờ?
  • Tăng ca trung bình bao nhiêu giờ?
  • Tăng ca có ổn định quanh năm không?
  • Tiền làm thêm được tính như thế nào?
  • Có phụ cấp ca đêm hay ngày nghỉ không?

Đây là những câu hỏi quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào một con số “lương lên tới” trong quảng cáo.

2.3. Chi phí nhà ở ảnh hưởng rất lớn đến khả năng tiết kiệm

Hai người có cùng mức lương nhưng số tiền tiết kiệm cuối tháng có thể khác nhau đáng kể nếu tiền nhà khác nhau.

Người được doanh nghiệp bố trí ký túc xá với mức chi phí hợp lý có thể có khả năng tích lũy tốt hơn người phải thuê nhà với chi phí cao.

Khi tìm hiểu một chương trình, cần kiểm tra:

  • Tiền nhà mỗi tháng.
  • Tiền điện.
  • Tiền nước.
  • Tiền gas.
  • Internet.
  • Khoản phí quản lý nếu có.
  • Số người ở cùng.
  • Khoảng cách từ nhà đến nơi làm việc.
  • Chi phí đi lại.

Đây đều là những khoản có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiền còn lại mỗi tháng.

2.4. Tiền ăn và cách sinh hoạt

Khả năng tiết kiệm còn phụ thuộc rất lớn vào thói quen chi tiêu.

Một người thường xuyên:

  • Ăn ngoài.
  • Mua sắm.
  • Đi du lịch.
  • Mua điện thoại, đồ điện tử.
  • Gửi tiền về gia đình không theo kế hoạch.
  • Chi tiêu giải trí nhiều.

sẽ có số tiền tích lũy khác với người chủ động lập ngân sách.

Điều này lý giải vì sao hai người cùng làm một công ty, cùng mức lương nhưng sau 3 năm có thể có số tiền tiết kiệm hoàn toàn khác nhau.

2.5. Thuế và bảo hiểm không thể bỏ qua

Không nên lấy lương ghi trên hợp đồng để tính trực tiếp thành tiền tiết kiệm.

Người lao động cần phân biệt:

Lương trước khấu trừ

và

Tiền thực nhận.

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, người sử dụng lao động phải thanh toán tiền lương theo quy định và những khoản khấu trừ như thuế, bảo hiểm xã hội có thể được thực hiện theo pháp luật; một số khoản như chi phí nhà ở, ăn uống thực tế có thể được khấu trừ trong điều kiện phù hợp.

Vì vậy, khi tính khả năng tiết kiệm, người lao động cần hỏi rõ mức lương là gross hay net, những khoản nào được trừ hằng tháng và số tiền dự kiến thực nhận.

ALADDIN GROUP - NƠI NIỀM TIN LÀ TẤT CẢ - 2025-03-21T175717.912

5. 800 triệu đồng sau 3 năm: tính thử theo từng kịch bản

Để đánh giá thông tin “3 năm xuất khẩu lao động tại Nhật, tiết kiệm hơn 800 triệu”, cách dễ hiểu nhất là xây dựng các kịch bản tài chính.

Các con số dưới đây chỉ nhằm minh họa cách tính, không phải cam kết mức thu nhập hoặc chi phí cho bất kỳ đơn hàng nào.

3.1. Kịch bản 1: Lương trung bình, chi phí sinh hoạt tương đối cao

Giả sử người lao động có thu nhập bình quân khoảng 210.000 Yên/tháng.

Sau khi trừ các khoản liên quan đến thuế, bảo hiểm, nhà ở, ăn uống và sinh hoạt, giả sử còn khả năng tích lũy khoảng 80.000 Yên/tháng.

Sau 36 tháng:

80.000 × 36 = 2.880.000 Yên

Nếu quy đổi theo tỷ giá giả định 165 đồng/Yên:

2.880.000 × 165 ≈ 475 triệu đồng

Trong trường hợp này, sau 3 năm người lao động chưa đạt 800 triệu đồng.

Điều này cho thấy chỉ cần khả năng tiết kiệm ở mức khoảng 80.000 Yên/tháng thì kết quả đã khác khá xa so với mục tiêu 800 triệu.

3.2. Kịch bản 2: Thu nhập tốt, kiểm soát chi phí

Giả sử người lao động có thu nhập tốt hơn, có tăng ca tương đối đều và có chi phí sinh hoạt hợp lý.

Nếu tích lũy được 110.000 Yên/tháng:

110.000 × 36 = 3.960.000 Yên

Theo tỷ giá giả định 165 đồng/Yên:

3.960.000 × 165 ≈ 653 triệu đồng

Mức này vẫn chưa đạt 800 triệu nhưng đã cao hơn đáng kể.

3.3. Kịch bản 3: Tích lũy khoảng 135.000 Yên/tháng

Nếu muốn đạt khoảng 800 triệu đồng theo tỷ giá tham khảo khoảng 165 đồng/Yên:

800.000.000 : 165 ≈ 4.848.485 Yên

Chia cho 36 tháng:

4.848.485 : 36 ≈ 134.680 Yên/tháng

Tức là cần duy trì mức tiết kiệm khoảng 135.000 Yên/tháng.

Nếu một người có thể giữ lại đều đặn khoảng 135.000 Yên mỗi tháng trong 3 năm thì về mặt toán học:

135.000 × 36 = 4.860.000 Yên

Tương đương khoảng 802 triệu đồng theo tỷ giá giả định 165 đồng/Yên.

Nhưng đây là tiền tiết kiệm, không phải tiền lương.

Để tiết kiệm 135.000 Yên/tháng, người lao động phải có mức thu nhập thực nhận cao hơn con số này đủ nhiều để trang trải toàn bộ chi phí sinh hoạt.

Đây chính là điểm mà nhiều quảng cáo dễ khiến người đọc hiểu nhầm.

3.4. Kịch bản 4: Có tăng ca và chi phí sinh hoạt thấp

Một người có thể tiến gần hoặc vượt mục tiêu 800 triệu nếu đồng thời có:

  • Mức lương tốt.
  • Tăng ca tương đối đều.
  • Phụ cấp phù hợp.
  • Ký túc xá có chi phí hợp lý.
  • Tiền ăn được kiểm soát.
  • Ít phát sinh chi tiêu.
  • Làm việc đủ 36 tháng.
  • Không có thời gian nghỉ dài không hưởng lương.
  • Tỷ giá tại thời điểm quy đổi thuận lợi.

Trong trường hợp này, mục tiêu 800 triệu đồng có thể xảy ra.

Nhưng chỉ cần một vài yếu tố thay đổi, kết quả có thể thấp hơn đáng kể.

3.5. Tỷ giá có thể làm thay đổi số tiền quy đổi sang VND

Đây là yếu tố thường bị bỏ qua.

Người lao động nhận lương bằng Yên Nhật nhưng gia đình ở Việt Nam thường quan tâm đến số tiền quy đổi thành VND.

Ví dụ, cùng một khoản 4,8 triệu Yên:

  • Nếu 1 Yên = 160 đồng → khoảng 768 triệu đồng.
  • Nếu 1 Yên = 165 đồng → khoảng 792 triệu đồng.
  • Nếu 1 Yên = 170 đồng → khoảng 816 triệu đồng.

Như vậy, cùng một lượng tiền Yên nhưng số tiền quy đổi sang VND có thể thay đổi theo tỷ giá.

Tỷ giá JPY/VND trong tháng 9/2026 cũng biến động đáng kể tùy nguồn và thời điểm ghi nhận; dữ liệu thị trường cuối tháng cho thấy tỷ giá tham khảo quanh vùng hơn 160 đồng/Yên.

Do đó, không nên lấy một tỷ giá cố định để khẳng định chắc chắn người lao động sẽ mang về đúng một số tiền Việt Nam sau 3 năm.

4. Thực tập sinh Nhật Bản cần biết gì để đánh giá đúng một đơn hàng có khả năng tiết kiệm cao?

4.1. Không nên chỉ nhìn vào mức lương

Một đơn hàng ghi:

“Lương 200.000 Yên/tháng”

chưa đủ để đánh giá khả năng tiết kiệm.

Cần đặt cạnh các thông tin:

  • Tiền nhà bao nhiêu?
  • Điện nước bao nhiêu?
  • Có hỗ trợ nhà ở không?
  • Đi lại có mất tiền không?
  • Có tăng ca không?
  • Tăng ca trung bình bao nhiêu giờ?
  • Công việc có ổn định quanh năm không?
  • Có phụ cấp không?
  • Thưởng như thế nào?
  • Các khoản khấu trừ gồm những gì?

Ví dụ:

Đơn hàng A: lương 200.000 Yên, tiền nhà thấp, có tăng ca đều.

Đơn hàng B: lương 220.000 Yên, tiền nhà cao, ít tăng ca.

Không thể chỉ nhìn vào lương cơ bản để kết luận đơn hàng nào giúp người lao động tiết kiệm được nhiều hơn.

4.2. Cần kiểm tra mức lương có tuân thủ quy định về lương tối thiểu hay không

Người lao động nước ngoài làm việc tại Nhật cũng thuộc phạm vi bảo vệ của pháp luật lao động theo điều kiện áp dụng.

Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản nêu rõ người sử dụng lao động phải trả cho thực tập sinh kỹ năng ít nhất bằng mức lương tối thiểu áp dụng.

Mức lương tối thiểu tại Nhật được quy định theo từng địa phương. Đối với năm tài khóa 2026, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản công bố các mức mới theo từng tỉnh, với mức bình quân gia quyền toàn quốc theo các mức đã được hội đồng địa phương trả lời là 1.177 Yên/giờ; các mức này lần lượt có hiệu lực từ ngày 1/10 đến 2/12/2026 tùy địa phương.

Vì vậy, khi xem một đơn hàng, cần biết doanh nghiệp ở tỉnh nào và mức lương được tính như thế nào.

Không nên lấy mức lương tối thiểu của một tỉnh để áp dụng cho tất cả tỉnh khác.

4.3. Cần kiểm tra tiền làm thêm

Tiền làm thêm có thể giúp tăng thu nhập nhưng không nên coi là khoản tiền chắc chắn có trong toàn bộ 3 năm.

Doanh nghiệp có thể có giai đoạn nhiều đơn hàng và giai đoạn ít đơn hàng.

Một công việc chế biến thực phẩm có thể tăng ca nhiều vào mùa cao điểm nhưng giảm vào thời điểm khác. Công việc xây dựng cũng có thể chịu ảnh hưởng bởi tiến độ dự án, thời tiết và tình hình sản xuất.

Do đó, khi tư vấn hoặc lựa chọn chương trình, nên hỏi:

“Tăng ca trung bình thực tế của những người đang làm tại xưởng là bao nhiêu giờ/tháng?”

thay vì chỉ hỏi:

“Có tăng ca không?”

4.4. Chi phí sinh hoạt cần được tính trước khi ký hợp đồng

Một người muốn đặt mục tiêu tiết kiệm 800 triệu đồng nên lập bảng ngân sách ngay từ đầu.

Ví dụ:

Khoản mục

Cần xác định

Lương

Mức lương cơ bản

Tăng ca

Số giờ trung bình

Phụ cấp

Các khoản được hưởng

Thuế

Khoản khấu trừ

Bảo hiểm

Khoản khấu trừ

Nhà ở

Tiền thuê hàng tháng

Điện nước

Chi phí thực tế

Ăn uống

Ngân sách cá nhân

Đi lại

Chi phí đến nơi làm việc

Điện thoại

Cước liên lạc

Chi tiêu cá nhân

Mua sắm, giải trí

Gửi tiền về nhà

Theo kế hoạch

Tiết kiệm

Mục tiêu mỗi tháng

Sau khi có bảng này, người lao động mới có thể đánh giá một cách thực tế khả năng đạt mục tiêu 800 triệu đồng.

4.5. Thực tập sinh Nhật Bản được bảo vệ về tiền lương

Người lao động không nên nghĩ rằng sang Nhật theo diện thực tập sinh thì có thể bị trả lương thấp hơn mức pháp luật quy định.

OTIT cho biết người lao động thuộc chương trình kỹ năng thực tập có quan hệ lao động và các quy định về lao động được áp dụng trong thời gian thuộc quan hệ việc làm.

Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản cũng hướng dẫn rằng tiền lương phải được thanh toán đầy đủ theo quy định, còn các khoản khấu trừ phải có căn cứ pháp lý hoặc thuộc trường hợp được pháp luật cho phép.

Nếu người lao động gặp vấn đề về điều kiện làm việc, OTIT hiện có hệ thống tư vấn bằng tiếng Việt dành cho thực tập sinh.

Điều này rất quan trọng khi đánh giá một chương trình thực tập sinh Nhật Bản, bởi mục tiêu tiết kiệm cần đi cùng điều kiện làm việc hợp pháp và minh bạch.

5. Vậy 3 năm xuất khẩu lao động tại Nhật tiết kiệm hơn 800 triệu là sự thật hay lời đồn?

5.1. Câu trả lời: Có thể, nhưng không phải mức mặc định

Sau khi phân tích thu nhập, chi phí và cách tính, có thể thấy thông tin “3 năm xuất khẩu lao động tại Nhật, tiết kiệm hơn 800 triệu” không nên được xếp đơn giản vào hai nhóm “đúng hoàn toàn” hoặc “sai hoàn toàn”.

800 triệu đồng sau 3 năm có thể đạt được trong một số trường hợp.

Nhưng:

Không có nghĩa mọi người lao động sang Nhật đều sẽ tiết kiệm được 800 triệu đồng.

Khả năng đạt được phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng người.

Nếu mức tiết kiệm trung bình cần đạt khoảng 135.000 Yên/tháng để chạm mốc 800 triệu theo tỷ giá tham khảo, đây là một mục tiêu tương đối cao so với việc chỉ nhìn vào mức lương bình quân của nhóm kỹ năng thực tập. Số liệu chính thức năm 2025 cho thấy tiền lương tiền mặt cố định bình quân của nhóm này khoảng 213.500 Yên/tháng, trước khi tính đầy đủ các khoản chi phí và khấu trừ.

Do đó, người đạt 800 triệu thường cần có tổng hợp nhiều yếu tố thuận lợi chứ không chỉ dựa vào lương cơ bản.

5.2. Khi nào mục tiêu 800 triệu có khả năng thực tế hơn?

Mục tiêu này sẽ có cơ sở hơn nếu người lao động:

  • Có mức lương phù hợp.
  • Có tăng ca tương đối ổn định.
  • Có phụ cấp.
  • Chi phí nhà ở thấp.
  • Chi phí sinh hoạt được kiểm soát.
  • Ít phát sinh chi tiêu.
  • Làm việc liên tục trong thời gian dài.
  • Có kế hoạch gửi tiền và tiết kiệm.
  • Không phải sử dụng phần lớn thu nhập để trả các khoản nợ.
  • Tỷ giá quy đổi thuận lợi.

Tuy nhiên, ngay cả khi có những yếu tố trên, vẫn không nên coi 800 triệu là một con số được bảo đảm.

5.3. Khi nào khó đạt 800 triệu?

Khả năng tích lũy sẽ khó hơn nếu:

  • Lương cơ bản thấp.
  • Ít hoặc không có tăng ca.
  • Tiền nhà cao.
  • Chi phí sinh hoạt lớn.
  • Công việc không ổn định.
  • Có nhiều khoản chi cá nhân.
  • Phải gửi phần lớn thu nhập về gia đình.
  • Có thời gian nghỉ việc hoặc nghỉ không hưởng lương.
  • Tỷ giá Yên giảm khi quy đổi sang VND.
  • Thời gian thực tế làm việc ngắn hơn dự kiến.

Vì vậy, người lao động cần nhìn vào tiền tiết kiệm thực tế mỗi tháng, thay vì chỉ quan tâm đến mức lương quảng cáo.

5.4. Công thức đơn giản để tự tính khả năng đạt 800 triệu

Người lao động có thể sử dụng công thức:

Tiền tiết kiệm 3 năm = Tiền tiết kiệm trung bình mỗi tháng × 36 tháng

Ví dụ:

Nếu mỗi tháng tiết kiệm được 80.000 Yên:

80.000 × 36 = 2,88 triệu Yên

Nếu mỗi tháng tiết kiệm được 100.000 Yên:

100.000 × 36 = 3,6 triệu Yên

Nếu mỗi tháng tiết kiệm được 120.000 Yên:

120.000 × 36 = 4,32 triệu Yên

Nếu mỗi tháng tiết kiệm được 135.000 Yên:

135.000 × 36 = 4,86 triệu Yên

Với tỷ giá giả định 165 đồng/Yên, mức 4,86 triệu Yên tương đương khoảng 802 triệu đồng.

Như vậy, chỉ cần biết mỗi tháng thực tế để dành được bao nhiêu Yên, người lao động đã có thể tự kiểm tra mục tiêu 800 triệu có phù hợp với hoàn cảnh của mình hay không.

5.5. Đừng quên chi phí trước khi sang Nhật

Một điểm khác cần phân biệt là:

800 triệu đồng tiết kiệm được

khác với

800 triệu đồng lợi nhuận ròng từ chương trình xuất khẩu lao động.

Nếu người lao động đã phải bỏ ra các khoản chi phí trước khi sang Nhật, muốn đánh giá hiệu quả tài chính tổng thể cần tính cả những khoản đó.

Có thể sử dụng công thức:

Tiền tích lũy ròng = Tổng tiền tiết kiệm tại Nhật – Chi phí ban đầu liên quan đến việc đi Nhật

Tùy trường hợp, chi phí ban đầu có thể bao gồm:

  • Học tiếng Nhật.
  • Khám sức khỏe.
  • Đào tạo.
  • Hồ sơ.
  • Visa.
  • Vé máy bay.
  • Chi phí dịch vụ hợp pháp.
  • Các khoản chi khác theo chương trình.

Do đó, nếu một người sau 3 năm có 800 triệu đồng trong tài khoản nhưng trước khi sang Nhật đã phải bỏ ra một khoản đáng kể, thì cần tính cả chi phí ban đầu nếu mục tiêu là đánh giá số tiền thực sự tích lũy được từ toàn bộ hành trình.

5.6. Cần lưu ý sự thay đổi của chương trình thực tập sinh Nhật Bản từ năm 2027

Đây là một điểm quan trọng đối với những người đang tìm hiểu chương trình vào thời điểm 2026.

Nhật Bản đã ban hành quy định để chuyển từ hệ thống kỹ năng thực tập sang chế độ đào tạo việc làm (育成就労). Theo Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản, chế độ mới sẽ bắt đầu được vận hành từ ngày 1/4/2027. Chế độ kỹ năng thực tập hiện hành sẽ được phát triển và giải thể theo lộ trình cải cách.

Cơ quan này cũng cho biết những thực tập sinh đã ở Nhật vào thời điểm 1/4/2027 hoặc thuộc các trường hợp chuyển tiếp được quy định vẫn có thể tiếp tục chương trình kỹ năng thực tập theo kế hoạch đã được công nhận.

Vì vậy, khi tìm hiểu thực tập sinh Nhật Bản trong giai đoạn 2026–2027, người lao động cần xác định rõ mình tham gia theo hệ thống nào, thời điểm nhập cảnh và quy định chuyển tiếp áp dụng ra sao.

Không nên sử dụng thông tin của chương trình cũ để mặc định áp dụng cho tất cả người sang Nhật trong những năm tiếp theo.

5.7. Người lao động nên hỏi gì trước khi đăng ký?

Để tránh chỉ nhìn vào lời quảng cáo “3 năm tiết kiệm 800 triệu”, người lao động nên yêu cầu đơn vị tư vấn hoặc doanh nghiệp cung cấp thông tin cụ thể:

Một là mức lương cơ bản thực tế.

Không chỉ hỏi “lương cao nhất bao nhiêu” mà cần biết mức lương ghi trong hợp đồng.

Hai là số giờ làm thêm thực tế.

Nên hỏi mức trung bình của những lao động đang làm tại doanh nghiệp.

Ba là các khoản khấu trừ.

Cần biết sau khi trừ thuế, bảo hiểm, nhà ở và các khoản khác thì tiền thực nhận còn khoảng bao nhiêu.

Bốn là chi phí sinh hoạt.

Đặc biệt là tiền nhà, điện, nước và đi lại.

Năm là tính ổn định của công việc.

Không nên giả định rằng tháng nào cũng có cùng số giờ làm thêm.

Sáu là điều kiện hợp đồng.

Cần đọc kỹ trước khi ký và lưu giữ bản hợp đồng, bảng điều kiện lao động cùng những tài liệu liên quan.

Bảy là chi phí trước khi xuất cảnh.

Đây là yếu tố cần tính khi đánh giá số tiền thực sự tích lũy được sau 3 năm.

>>Tìm hiểu thêm: 5 Điều bạn cần biết khi tham gia du học Nhật Bản 

3 năm xuất khẩu lao động tại Nhật, tiết kiệm hơn 800 triệu đồng không phải là con số hoàn toàn không thể đạt, nhưng cũng không phải mức tiền mà mọi thực tập sinh Nhật Bản đều chắc chắn có được. Để tích lũy khoảng 800 triệu đồng trong 36 tháng, người lao động cần tiết kiệm trung bình khoảng 22,2 triệu đồng mỗi tháng, tương đương khoảng 135.000 Yên/tháng theo tỷ giá tham khảo gần cuối tháng 9/2026. Khả năng đạt được mục tiêu này phụ thuộc vào mức lương, tăng ca, chi phí nhà ở, sinh hoạt, các khoản khấu trừ, thời gian làm việc thực tế và tỷ giá. Vì vậy, thay vì chỉ tin vào một con số quảng cáo, người lao động nên tính toán dựa trên lương thực nhận – chi phí thực tế – số tiền có thể tiết kiệm mỗi tháng – chi phí ban đầu, từ đó xác định mục tiêu tài chính phù hợp với chính đơn hàng mình lựa chọn.

——————————————————————
Aladdin Group - Nơi niềm tin là tất cả
Website: https://aladdinvietnam.com/
📍Cơ sở Hà Nội: D07-19 Khu Đô Thị Geleximco, La Phù, Hoài Đức, Hà Nội.
📞0967296676/0984005559
📍Cơ sở Hà Tĩnh: Trường Cao đẳng Nguyễn Du, phường Đại Nài, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh.
📞098 2856222/097 5272699
📍Cơ sở Cần Thơ: Đường Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ.
📞 Hotline: 039 6909299

Fanpage: https://www.facebook.com/dhxkldaladdin
#duhoc #xuatnhapkhau #duhocnhatban #aladdingroup #nhatban

CÔNG TY CP ĐÀO TẠO VÀ CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC NHÂN TÀI

Trụ sở chính: đường 38, phố Ba Huyện, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Hotline:  0967 296 676
Điện thoại:  0967 296 676
Email:  nhantai.bhg@gmail.com

Bài viết liên quan

ĐƠN XKLĐ NHẬT THÁNG 4: LƯƠNG CAO, ĐÃI NGỘ TỐT, TUYỂN GẤP!
ĐƠN XKLĐ NHẬT THÁNG 4: LƯƠNG CAO, ĐÃI NGỘ TỐT, TUYỂN GẤP!
XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG NHẬT BẢN : CƠ HỘI ĐỔI ĐỜI HAY THỬ THÁCH LỚN?
XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG NHẬT BẢN : CƠ HỘI ĐỔI ĐỜI HAY THỬ THÁCH LỚN?
THỰC TẬP SINH NHẬT BẢN 2026 CẦN CHUẨN BỊ NHỮNG GÌ?
THỰC TẬP SINH NHẬT BẢN 2026 CẦN CHUẨN BỊ NHỮNG GÌ?
ƯU ĐIỂM KHI ĐĂNG KÝ CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP SINH NHẬT BẢN NĂM 2026
ƯU ĐIỂM KHI ĐĂNG KÝ CHƯƠNG TRÌNH THỰC TẬP SINH NHẬT BẢN NĂM 2026